tử cung, buồng
On'yomi (音読み)
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "胎" có nghĩa chính là "tử cung" hoặc "dạ con". Kanji này thường được dùng trong các từ liên quan đến thai kỳ và mang tính danh từ. Một số từ điển hình bao gồm "胎児" (たいじ), có nghĩa là "thai nhi"; "堕胎" (だたい), nghĩa là "xảy thai"; và "胎動" (たいどう), nghĩa là "cử động của thai". Ngoài ra, "胎内" (たいない) chỉ "nơi bên trong bụng mẹ". Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ được sử dụng với On'yomi, và rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế và sinh học liên quan đến mang thai.
Câu ví dụ
新しい命を胎内に宿す。
Mang một sinh mệnh mới trong bụng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- womb, uterus
- Tiếng Việt
- tử cung, buồng
- 日本語
- 胎, 子宮
- 한국어
- 자궁, 태
- 中文
- 胎, 子宫
- id
- rahim, rahim
- th
- มดลูก, มดลูก
- es
- útero, matriz
- fr
- utérus, matrice
- de
- Gebärmutter
- pt
- útero, matriz
Từ ghép phổ biến
- 胎児fetus, foetus, embryo
- 堕胎abortion, feticide
- 胎動fetal movement, movements of the fetus, quickening
- 胎内interior of the womb (of a pregnant woman), interior of the uterus, interior of a Buddhistic statue
- 受胎conception, fertilization, fertilisation
- 胎教prenatal influence of the mother on her unborn baby, teaching one's unborn baby (e.g. by playing music, etc.)
- 胎盤placenta
- 母胎womb, uterus, parent body
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.