N1Danh từ
脇差
わきざし
Nghĩa
- 1.wakizashi
- 2.kiếm ngắn của samurai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wakizashi, short sword worn by samurai
- Tiếng Việt
- wakizashi, kiếm ngắn của samurai
- 日本語
- 脇差, 武士が持つ短刀
- 한국어
- 와키자시, 사무라이가 지니는 짧은 검
- 中文
- 脇差, 武士佩戴的短刀
- Bahasa Indonesia
- wakizashi
- ภาษาไทย
- วะกิซาชิ
- Español
- wakizashi
- Français
- wakizashi
- Deutsch
- Wakizashi
- Português
- wakizashi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.