Từ vựng
N1Danh từ

差し止め

さしとめ

Nghĩa

  • 1.cấm
  • 2.cấm đoán
  • 3.tạm ngừng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prohibition, ban, suspension
Tiếng Việt
cấm, cấm đoán, tạm ngừng
日本語
差し止め
한국어
거부
中文
禁止
Bahasa Indonesia
larangan
ภาษาไทย
การห้าม
Español
prohibición
Français
interdiction
Deutsch
Verbot
Português
proibição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.