N1Danh từ
差別
さべつ
Nghĩa
- 1.phân biệt
- 2.khác biệt hóa
- 3.phân biệt đối xử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- distinction, differentiation, discrimination
- Tiếng Việt
- phân biệt, khác biệt hóa, phân biệt đối xử
- 日本語
- 差別
- 한국어
- 차별
- 中文
- 区别
- Bahasa Indonesia
- perbedaan
- ภาษาไทย
- ความแตกต่าง
- Español
- distinción
- Français
- distinction
- Deutsch
- Unterscheidung
- Português
- distinção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.