N1Danh từ
格差
かくさ
Nghĩa
- 1.khác biệt chất lượng
- 2.chênh lệch
- 3.khoảng cách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- qualitative difference, disparity, gap
- Tiếng Việt
- khác biệt chất lượng, chênh lệch, khoảng cách
- 日本語
- 格差
- 한국어
- 격차
- 中文
- 差距
- Bahasa Indonesia
- perbedaan kualitatif
- ภาษาไทย
- ความแตกต่างเชิงคุณภาพ
- Español
- diferencia cualitativa
- Français
- différence qualitative
- Deutsch
- qualitative Unterschiede
- Português
- diferença qualitative
Kanji được dùng
Câu ví dụ
一方で、社会的格差の拡大も懸念されますね。
Mặt khác, sự gia tăng chênh lệch xã hội cũng là một mối lo ngại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.