nách
On'yomi (音読み)
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- わき
- わけ
Về kanji này
Kanji 「脇」 có nghĩa chính là nách hoặc bên hông. Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 関脇 (せきわけ), chỉ một loại đô vật hạng ba; 脇役 (わきやく), nghĩa là vai diễn phụ trong một bộ phim; và 脇見 (わきみ), có nghĩa là nhìn sang bên. Từ này thường dùng để diễn tả những vị trí hoặc vai trò hỗ trợ, không phải là chính. Khi sử dụng, bạn có thể thấy 「脇」 trong các ngữ cảnh nhấn mạnh tính chất phụ trợ hoặc vị trí bên cạnh.
Câu ví dụ
脇道を使って近道した。
Tôi đã đi tắt qua con đường phụ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- armpit, the other way, another place, flank, supporting role
- Tiếng Việt
- nách
- 日本語
- 脇
- 한국어
- 옆
- 中文
- 腋
- id
- ketiak
- th
- รักแร้
- es
- axila
- fr
- aisselle
- de
- Achsel
- pt
- axila
Từ ghép phổ biến
- 関脇wrestler of the third highest rank
- 脇見looking from the side, looking aside
- 脇役supporting role (actor), minor role
- 口脇edges of the mouth
- 小脇under one's arm, (in) the armpit
- 両脇both sides
- 脇差wakizashi, short sword worn by samurai
- 脇腹side (of the torso), flank, illegitimate child
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.