N1Danh từ
誤差
ごさ
Nghĩa
- 1.lỗi đo lường
- 2.lỗi tính toán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- measurement error, calculation error
- Tiếng Việt
- lỗi đo lường, lỗi tính toán
- 日本語
- 誤差
- 한국어
- 오차
- 中文
- 误差
- Bahasa Indonesia
- kesalahan pengukuran
- ภาษาไทย
- ข้อผิดพลาดในการวัด
- Español
- error de medición
- Français
- erreur de mesure
- Deutsch
- Messfehler
- Português
- erro de medição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.