Từ vựng
N1Danh từ

偏差値

へんさち

Nghĩa

  • 1.giá trị độ lệch
  • 2.độ lệch
  • 3.T-score

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deviation value (usu. scaled to mean of 50, standard deviation of 10, and often used for academic grades), deviation, T-score
Tiếng Việt
giá trị độ lệch, độ lệch, T-score
日本語
偏差値
한국어
편차치
中文
偏差值
Bahasa Indonesia
nilai deviasi
ภาษาไทย
ค่าผิดปกติ
Español
valor de desviación
Français
valeur de déviation
Deutsch
Abweichungswert
Português
valor de desvio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.