N1Danh từ
大差
たいさ
Nghĩa
- 1.khác biệt lớn
- 2.khác biệt lớn
- 3.mức chênh lệch lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- great difference, big difference, wide margin
- Tiếng Việt
- khác biệt lớn, khác biệt lớn, mức chênh lệch lớn
- 日本語
- 大差
- 한국어
- 대차
- 中文
- 大差
- Bahasa Indonesia
- perbedaan besar
- ภาษาไทย
- ความแตกต่างใหญ่
- Español
- gran diferencia
- Français
- grande différence
- Deutsch
- große Unterschiede
- Português
- grande diferença
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.