Từ vựng
N1Danh từ

差益

さえき

Nghĩa

  • 1.lợi nhuận biên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
marginal profits
Tiếng Việt
lợi nhuận biên
日本語
差益
한국어
차익
中文
差益
Bahasa Indonesia
keuntungan marginal
ภาษาไทย
ผลกำไรส่วนต่าง
Español
ganancias marginales
Français
profits marginaux
Deutsch
Marginalgewinn
Português
lucros marginais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.