Từ vựng
N1Danh từ

交差

こうさ

Nghĩa

  • 1.giao nhau
  • 2.ngã ba
  • 3.giao thoa (genetic)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crossing, intersection, (genetic) crossing over
Tiếng Việt
giao nhau, ngã ba, giao thoa (genetic)
日本語
交差
한국어
교차
中文
交叉
Bahasa Indonesia
persimpangan
ภาษาไทย
การตัดกัน
Español
intersección
Français
croisement
Deutsch
Kreuzung
Português
cruzamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.