Từ vựng
N1Danh từ

聴取

ちょうしゅ

Nghĩa

  • 1.thính nhận (ý kiến)
  • 2.hỏi
  • 3.thẩm vấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hearing (of a statement, opinion, explanation, etc.), asking, questioning (e.g. a suspect)
Tiếng Việt
thính nhận (ý kiến), hỏi, thẩm vấn
日本語
聴取(意見、説明など), 尋ねる, 問い詰める
한국어
청취 (진술, 의견, 설명 등), 묻다, 심문하다
中文
听取(声明、意见、解释等), 询问, 质询
Bahasa Indonesia
pendengaran, menanyakan
ภาษาไทย
การฟัง, การถาม
Español
audiencia, pregunta
Français
audition, questionnement
Deutsch
Befragung, Fragen
Português
audiência, questionamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.