取る
とる
Nghĩa
- 1.lấy
- 2.nhặt lên
- 3.cầm lấy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to take, to pick up, to grab
- Tiếng Việt
- lấy, nhặt lên, cầm lấy
- 日本語
- 取る, 拾う, つかむ
- 한국어
- 가지다, 줍다, 잡다
- 中文
- 取, 捡起, 抓
- Bahasa Indonesia
- mengambil, memungut, meraih
- ภาษาไทย
- หยิบ, เก็บ, คว้า
- Español
- tomar, recoger, agarrar
- Français
- prendre, ramasser, attraper
- Deutsch
- nehmen, aufnehmen, ergreifen
- Português
- pegar, coletar, agarrar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今年のオリンピックで日本は多くのメダルを取ることを期待しています
Tôi kỳ vọng Nhật Bản sẽ giành được nhiều huy chương tại Thế vận hội năm nay.
参加者は新しい情報を受け取ることができる
Người tham gia có thể nhận được thông tin mới.
国際的に見れば、倫理と技術のバランスを取ることが求められる。
Nhìn từ góc độ quốc tế, cần cân bằng giữa đạo đức và công nghệ.
世界中のファンが興味を持ち続けるため、各スタジオはグローバルとローカルのバランスを取ることが重要である
Để giữ cho người hâm mộ khắp thế giới hứng thú, mỗi studio phải cân bằng sự quyến rũ toàn cầu và địa phương.
旅行の収穫は刈り取るように大切だ。
Thu hoạch kinh nghiệm từ du lịch là điều quan trọng.
彼は嗅覚で危険を嗅ぎ取る
Anh ấy phát hiện nguy hiểm bằng khứu giác của mình.
自然の恩恵を搾り取る工夫が必要だった。
Cần có sự sáng tạo để khai thác những ân huệ của thiên nhiên.
彼女はまず患者のバイタルサインを取る。
Đầu tiên, cô ấy đo các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
医者が説明する間、佐藤さんはメモを取る。
Trong khi bác sĩ giải thích, y tá Sato ghi chép.
だから、休憩を取るようにしているよ。
Đó là lý do tại sao tôi cố gắng nghỉ ngơi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.