Từ vựng
N1Danh từ

取材

しゅざい

Nghĩa

  • 1.thu thập tài liệu
  • 2.thu thập thông tin
  • 3.bao gồm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gathering material (for an article, novel, etc.), collecting information, covering (an event, incident, etc.)
Tiếng Việt
thu thập tài liệu, thu thập thông tin, bao gồm
日本語
取材(記事、小説などの), 情報を集める, 取材する
한국어
자료 수집 (기사, 소설 등), 정보 수집, 보고하다
中文
收集材料(文章、小说等), 收集信息, 报道(事件、事故等)
Bahasa Indonesia
mengumpulkan bahan
ภาษาไทย
การรวบรวมวัสดุ
Español
reunir material
Français
rassembler du matériel
Deutsch
Material sammeln
Português
coletando material

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.