Từ vựng
N3Danh từ

奪取

だっしゅ

Nghĩa

  • 1.chiếm đoạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seizure, taking
Tiếng Việt
chiếm đoạt
日本語
奪取
한국어
강탈
中文
夺取
Bahasa Indonesia
penyitaan
ภาษาไทย
การยึด
Español
apoderamiento
Français
saisir
Deutsch
Übernahme
Português
sequestro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.