Từ vựng
N1Danh từ

取引

とりひき

Nghĩa

  • 1.giao dịch
  • 2.quan hệ
  • 3.kinh doanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
transactions, dealings, business
Tiếng Việt
giao dịch, quan hệ, kinh doanh
日本語
取引, 取引先, ビジネス
한국어
거래, 업무, 비즈니스
中文
交易, 往来, 商业
Bahasa Indonesia
transaksi, perdagangan
ภาษาไทย
ธุรกรรม, การทำธุรกิจ
Español
transacciones, negocios
Français
transactions, affaires
Deutsch
Transaktionen, geschäfte
Português
transações, negócios

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そこでは取引が行われていた

    Các giao dịch đã diễn ra ở đó.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.