N1Danh từ
取得
しゅとく
Nghĩa
- 1.đạt được (bằng cấp, quyền lợi)
- 2.thu nhận
- 3.chiếm hữu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- obtaining (a qualification, right, object, etc.), acquisition (of land, property, etc.), gaining possession (of)
- Tiếng Việt
- đạt được (bằng cấp, quyền lợi), thu nhận, chiếm hữu
- 日本語
- 取得(資格、権利、物など), 取得, 占有
- 한국어
- 취득 (자격, 권리, 물체 등), 획득, 소유
- 中文
- 获取(资格、权利、对象等), 获得(土地、财产等), 占有
- Bahasa Indonesia
- perolehan
- ภาษาไทย
- การได้มา
- Español
- obtención
- Français
- acquisition
- Deutsch
- Erwerb
- Português
- aquisição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
同社が開発したセンサーはこれまでに無い精度でデータを取得することができると言われている。
Cảm biến do công ty phát triển được cho là có khả năng thu thập dữ liệu với độ chính xác chưa từng có.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.