nghe
On'yomi (音読み)
- チョウ
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- き.く
- ゆる.す
Về kanji này
Kanji「聴」có nghĩa chính là nghe hoặc lắng nghe. Thường được dùng trong các động từ liên quan đến việc nghe, nhưng cũng xuất hiện trong các danh từ. Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm 聴取 (ちょうしゅ) nghĩa là nghe một tuyên bố hoặc ý kiến, 聴衆 (ちょうしゅう) có nghĩa là khán giả, và 公聴会 (こうちょうかい) nghĩa là buổi họp công khai để nghe ý kiến của mọi người. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, việc lắng nghe không chỉ đơn thuần là nghe mà còn thể hiện thái độ tôn trọng và quan tâm đến người khác.
Câu ví dụ
音楽の演奏を聴くのが好きだ。
Tôi thích nghe những buổi biểu diễn âm nhạc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- listen, headstrong, naughty, careful inquiry
- Tiếng Việt
- nghe
- 日本語
- 聴く
- 한국어
- 듣다
- 中文
- 听
- id
- mendengarkan
- th
- ฟัง
- es
- escuchar
- fr
- écouter
- de
- lauschen
- pt
- ouvir
Từ ghép phổ biến
- 聴取hearing (of a statement, opinion, explanation, etc.), asking, questioning (e.g. a suspect)
- 聴衆audience, attendance, hearers
- 公聴会public hearing
- 視聴者viewer (esp. of television, streaming video content), audience, viewership
- 視聴率ratings (e.g. of a television program), audience rating, viewing rate
- 視聴looking and listening, (television) viewing, watching
- 聴覚(sense of) hearing, auditory perception
- 聴講lecture attendance, auditing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.