Từ vựng
N1Danh từ

頭取

とうどり

Nghĩa

  • 1.giám đốc ngân hàng
  • 2.quản lý phòng tiếp khách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(bank) president, greenroom manager (in a theater)
Tiếng Việt
giám đốc ngân hàng, quản lý phòng tiếp khách
日本語
銀行の社長, 劇場のグリーンルームマネージャー
한국어
(은행) 사장, 그린룸 매니저
中文
(银行)行长, 剧场绿房经理
Bahasa Indonesia
presiden, pengelola
ภาษาไทย
ประธาน, ผู้จัดการ
Español
presidente, gerente
Français
président, responsable
Deutsch
Präsident, Manager
Português
presidente, gerente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.