N2Danh từ
盗聴
とうちょう
Nghĩa
- 1.nghe lén
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wiretapping, eavesdropping
- Tiếng Việt
- nghe lén
- 日本語
- 盗聴
- 한국어
- 도청
- 中文
- 窃听
- Bahasa Indonesia
- perekaman, penculikan
- ภาษาไทย
- การดักฟัง
- Español
- escucha clandestina
- Français
- écoute clandestine
- Deutsch
- Wanzen, Lauschen
- Português
- escuta clandestina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.