Từ vựng
N3Danh từ

摂取

せっしゅ

Nghĩa

  • 1.thu nhập
  • 2.hấp thụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intake, absorption
Tiếng Việt
thu nhập, hấp thụ
日本語
せっしゅ
한국어
섭취
中文
摄取
Bahasa Indonesia
pengambilan
ภาษาไทย
การดูดซึม
Español
ingesta
Français
absorption
Deutsch
Aufnahme
Português
ingestão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昼は本を読み、新しい知識を摂取しました。

    Buổi trưa, tôi đọc sách và tiếp thu kiến thức mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.