N1Danh từ
罪状
ざいじょう
Nghĩa
- 1.bản chất của tội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (nature of a) crime, (criminal) charge
- Tiếng Việt
- bản chất của tội
- 日本語
- 罪状
- 한국어
- 죄상
- 中文
- 罪状
- Bahasa Indonesia
- sifat kejahatan, tuduhan
- ภาษาไทย
- ลักษณะของอาชญากรรม, ข้อกล่าวหา
- Español
- naturaleza de un crimen, cargo
- Français
- nature d’un crime, accusation
- Deutsch
- Natur eines Verbrechens, Anklage
- Português
- natureza do crime, acusações
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.