Từ vựng
N1Danh từ

羊水

ようすい

Nghĩa

  • 1.dịch ối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
amniotic fluid
Tiếng Việt
dịch ối
日本語
羊水
한국어
양수
中文
羊水
Bahasa Indonesia
cairan ketuban
ภาษาไทย
น้ำคร่ำ
Español
líquido amniótico
Français
liquide amniotique
Deutsch
Fruchtwasser
Português
líquido amniótico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.