Quay lại từ điển
JLPT N16画 · 6 nétbộ thủ 羊lớp 3tần suất #1852

cừu

On'yomi (音読み)

  • ヨウ

Kun'yomi (訓読み)

  • ひつじ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một con cừu ngoan ngoãn, với bộ lông trắng mịn như mây, nằm gợi cảm trên cánh đồng xanh, đó là hình ảnh của chữ "羊".

Về kanji này

Kanji 「羊」 có nghĩa chính là "cừu". Nó thường được dùng như danh từ để chỉ loài động vật này. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 羊毛 (ようもう) nghĩa là "lông cừu"; 子羊 (こひつじ) nghĩa là "cừu con"; và 羊肉 (ようにく) nghĩa là "thịt cừu". Kanji này cũng xuất hiện trong từ 羊水 (ようすい) tức là "dịch amniotic" và 牡羊 (おひつじ) tức là "cừu đực". Lưu ý rằng từ này không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hoặc thực phẩm.

Câu ví dụ

  • その羊はとても可愛い。

    Con cừu đó rất dễ thương.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
sheep
Tiếng Việt
cừu
日本語
한국어
中文
id
domba
th
แกะ
es
oveja
fr
mouton
de
Schaf
pt
ovelha

Từ ghép phổ biến

  • 羊毛ようもうwool
  • 子羊こひつじlamb
  • 羊肉ようにくmutton, lamb (meat)
  • 羊水ようすいamniotic fluid
  • 牡羊おひつじram (sheep)
  • 山羊やぎgoat
  • 牧羊ぼくようsheep farming
  • 羊羹ようかんyōkan, jellied dessert made from red bean paste, agar, and sugar

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.