N1Danh từ
美化
びか
Nghĩa
- 1.làm đẹp
- 2.dọn dẹp
- 3.gọn gàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beautification, cleaning up, tidiying
- Tiếng Việt
- làm đẹp, dọn dẹp, gọn gàng
- 日本語
- 美化, 掃除, 整理
- 한국어
- 미화, 정리, 깔끔하게
- 中文
- 美化, 清理, 整洁
- Bahasa Indonesia
- mempercantik
- ภาษาไทย
- ความงาม
- Español
- embellecimiento
- Français
- embellissement
- Deutsch
- Verschönerung
- Português
- embelezamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.