Từ vựng
N3Danh từ

美徳

びとく

Nghĩa

  • 1.đức hạnh
  • 2.lòng tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
virtue, goodness
Tiếng Việt
đức hạnh, lòng tốt
日本語
美徳
한국어
미덕, 선
中文
美德, 善良
Bahasa Indonesia
kebaikan, keutamaan
ภาษาไทย
คุณธรรม, ความดี
Español
virtud, bondad
Français
vertu, bonté
Deutsch
Tugend, Güte
Português
virtude, bondade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.