Từ vựng
N3Danh từ

美姿

びし

Nghĩa

  • 1.dáng vẻ đẹp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beautiful figure
Tiếng Việt
dáng vẻ đẹp
日本語
美姿, 美しい形
한국어
아름다운 모습
中文
美丽的身影
Bahasa Indonesia
figur yang indah
ภาษาไทย
รูปร่างสวยงาม
Español
figura hermosa
Français
belle silhouette
Deutsch
schöne Figur
Português
bela figura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.