Từ vựng
N1Danh từ

緊要

きんよう

Nghĩa

  • 1.quan trọng
  • 2.cấp bách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
momentous, exigent, urgent
Tiếng Việt
quan trọng, cấp bách
日本語
緊要, 緊要, 緊要
한국어
중요한, 긴급한
中文
重要, 迫切
Bahasa Indonesia
penting
ภาษาไทย
สำคัญ
Español
urgente, exigente
Français
urgent, exigeant
Deutsch
gewichtig, dringend
Português
urgente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.