Từ vựng
N1Danh từ

緊張

きんちょう

Nghĩa

  • 1.căng thẳng
  • 2.độn
  • 3.lo lắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tension, strain, nervousness
Tiếng Việt
căng thẳng, độn, lo lắng
日本語
緊張, 緊張, 緊張
한국어
긴장, 피로, 불안
中文
紧张, 压力, 紧迫感
Bahasa Indonesia
ketegangan
ภาษาไทย
ความตึงเครียด
Español
tensión
Français
tension
Deutsch
Spannung
Português
tensão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 初めての日はとても緊張します。

    Vào ngày đầu tiên, tôi rất lo lắng.

  • 結果を待っている時、少し緊張しました。

    Tôi đã hơi lo lắng trong khi đợi kết quả.

  • 彼はとても緊張している様子を見て分かった

    Tôi có thể thấy anh ấy trông rất lo lắng.

  • みんなが真剣に参加し、緊張していました。

    Mọi người đã tham gia một cách nghiêm túc và cảm thấy căng thẳng.

  • 彼は少し緊張して水を使って描いてみることにした。

    Anh ấy hơi căng thẳng và quyết định thử vẽ bằng nước.

  • 初めての接客で少し緊張しましたが、無事にこなしました。

    Lần đầu phục vụ khách hàng khiến anh ấy hơi lo lắng, nhưng anh ấy đã xử lý nó một cách trơn tru.

  • そうだね、緊張しないために頑張るよ。

    Đúng vậy, tôi sẽ cố gắng hết sức để không lo lắng.

  • 緊張しやすいから心配だな。

    Tôi lo lắng vì tôi dễ bị căng thẳng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.