N1Danh từ
紫外
しがい
Nghĩa
- 1.cực tím
- 2.UV
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ultraviolet, UV
- Tiếng Việt
- cực tím, UV
- 日本語
- 紫外, UV
- 한국어
- 자외선, UV
- 中文
- 紫外, UV
- Bahasa Indonesia
- ultraviolet
- ภาษาไทย
- อัลตร้าไวโอเลต
- Español
- ultravioleta
- Français
- ultraviolet
- Deutsch
- ultraviolett
- Português
- ultravioleta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.