N2Danh từ
欄外
らんがい
Nghĩa
- 1.lề
- 2.ngoài cột
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- margin, outside the column
- Tiếng Việt
- lề, ngoài cột
- 日本語
- 欄外, コラムの外
- 한국어
- 여백, 열 밖
- 中文
- 边距, 列外
- Bahasa Indonesia
- marginal, di luar kolom
- ภาษาไทย
- ขอบ, นอกคอลัมน์
- Español
- margen, fuera de la columna
- Français
- marge, hors de la colonne
- Deutsch
- Rand, außerhalb der Spalte
- Português
- margem, fora da coluna
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.