Từ vựng
N1Danh từ

精巧

せいこう

Nghĩa

  • 1.tỉ mỉ
  • 2.tinh xảo
  • 3.sang trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elaborate, delicate, exquisite
Tiếng Việt
tỉ mỉ, tinh xảo, sang trọng
日本語
精巧
한국어
정교한, 세심한
中文
精巧, 精致, 细致
Bahasa Indonesia
rumit
ภาษาไทย
ประณีต
Español
elaborado
Français
élaboré
Deutsch
ausgeklügelt
Português
requintado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.