Từ vựng
N3Danh từ

有精卵

ゆうせいらん

Nghĩa

  • 1.trứng đã thụ tinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fertilized egg
Tiếng Việt
trứng đã thụ tinh
日本語
有精卵
한국어
수정란
中文
受精卵
Bahasa Indonesia
telur fertil
ภาษาไทย
ไข่ที่ผสมพันธุ์แล้ว
Español
huevo fertilizado
Français
œuf fécondé
Deutsch
befruchtetes Ei
Português
ovo fertilizado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.