N2Danh từ
精神
せいしん
Nghĩa
- 1.tinh thần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spirit, mind, soul
- Tiếng Việt
- tinh thần
- 日本語
- 精神
- 한국어
- 정신, 영혼
- 中文
- 精神, 灵魂
- Bahasa Indonesia
- jiwa, ruh
- ภาษาไทย
- จิตใจ, วิญญาณ
- Español
- espíritu, alma
- Français
- esprit, âme
- Deutsch
- Geist, Seele
- Português
- espírito, alma
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人間は自己犠牲の精神を持つ。
Con người có tinh thần tự hy sinh.
これによって、精神的および肉体的な健康を促進し、効率が向上することが期待される。
Điều này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời nâng cao hiệu quả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.