Từ vựng
N2Danh từ

精神療法

せいしんりょうほう

Nghĩa

  • 1. liệu pháp tâm lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
psychotherapy
Tiếng Việt
liệu pháp tâm lý
日本語
心理療法
한국어
정신 요법
中文
心理治疗
Bahasa Indonesia
psikoterapi
ภาษาไทย
จิตบำบัด
Español
psicoterapia
Français
psychothérapie
Deutsch
Psychotherapie
Português
psicoterapia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.