khéo léo
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- たく.み
- たく.む
- うま.い
Về kanji này
Kanji "巧" mang ý nghĩa chính là khéo léo, có kỹ năng và sự sáng tạo. Kanji này thường được dùng như danh từ và tính từ, diễn tả sự khéo tay hoặc tài năng trong một lĩnh vực nào đó. Một số từ ghép tiêu biểu là "巧み" (たくみ) nghĩa là "khéo léo", "技巧" (ぎこう) có nghĩa là "kỹ thuật", và "巧妙" (こうみょう) nghĩa là "tinh vi". Những từ này đều sử dụng kanji "巧" để nhấn mạnh sự khéo léo hay chất lượng trong công việc. Lưu ý rằng kanji này thường được dùng để miêu tả sự tinh tế trong nghề craft hay trong nghệ thuật.
Câu ví dụ
彼の巧みな技術には驚かされた。
Tôi rất ấn tượng với kỹ năng khéo léo của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- adroit, skilled, ingenuity
- Tiếng Việt
- khéo léo
- 日本語
- 巧
- 한국어
- 교묘
- 中文
- 巧
- id
- trik, kecerdikan
- th
- ชำนาญ, ความชำนาญ
- es
- hábil, ingenio
- fr
- adroit, ingéniosité
- de
- geschickt, fertigkeit
- pt
- adroit, habilidade
Từ ghép phổ biến
- 巧みskillful, adroit, dexterous
- 技巧technique, finesse
- 巧妙ingenious, skillful, clever
- 精巧elaborate, delicate, exquisite
- 巧者cleverness, skill, tact
- 巧拙skill, workmanship, dexterity
- 巧言flattery
- 老巧experienced, seasoned, veteran
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.