Từ vựng
N2Danh từ

精華

せいか

Nghĩa

  • 1.tinh hoa
  • 2.thành phần tốt nhất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
essence, flower, best part
Tiếng Việt
tinh hoa, thành phần tốt nhất
日本語
精華
한국어
정수, 꽃
中文
精华, 花
Bahasa Indonesia
esensi, bunga
ภาษาไทย
สารสกัด, ดอกไม้
Español
esencia, flor
Français
essence, fleur
Deutsch
Essenz, Blüte
Português
essência, flor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.