N2Danh từ
精神症
せいしんしょう
Nghĩa
- 1.rối loạn tâm thần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mental disorder
- Tiếng Việt
- rối loạn tâm thần
- 日本語
- 精神症
- 한국어
- 정신적 장애
- 中文
- 精神症
- Bahasa Indonesia
- gangguan mental
- ภาษาไทย
- โรคทางจิต
- Español
- trastorno mental
- Français
- trouble mental
- Deutsch
- psychische Störung
- Português
- transtorno mental
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.