Từ vựng
N1Danh từ

精製

せいせい

Nghĩa

  • 1.tinh chế
  • 2.tinh khiết
  • 3.sản xuất cẩn thận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
refining, purification, careful manufacture
Tiếng Việt
tinh chế, tinh khiết, sản xuất cẩn thận
日本語
精製, 精製, 慎重な製造
한국어
정제, 정화, 신중한 제조
中文
精炼, 纯化, 细致制作
Bahasa Indonesia
pemurnian, penyulingan
ภาษาไทย
การกลั่น, การทำให้บริสุทธิ์
Español
refinamiento, purificación
Français
raffinage, purification
Deutsch
Verfeinerung, Reinigung
Português
refinação, purificação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.