N2Danh từ
精密
せいみつ
Nghĩa
- 1.chính xác
- 2.tinh xảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- precise, accurate
- Tiếng Việt
- chính xác, tinh xảo
- 日本語
- 精密
- 한국어
- 정확한, 명확한
- 中文
- 精确的, 准确的
- Bahasa Indonesia
- tepat, akurat
- ภาษาไทย
- แม่นยำ, ถูกต้อง
- Español
- preciso, exacto
- Français
- précis, exact
- Deutsch
- präzise, genau
- Português
- preciso, exato
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は金融の精密な計算を得意とする
Anh ấy xuất sắc trong tính toán chính xác trong tài chính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.