Từ vựng
N1Danh từ

精神分析

せいしんぶんせき

Nghĩa

  • 1.phân tâm học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
psychoanalysis
Tiếng Việt
phân tâm học
日本語
精神分析
한국어
정신 분석
中文
精神分析
Bahasa Indonesia
psikoanalisis
ภาษาไทย
จิตวิเคราะห์
Español
psicoanálisis
Français
psychoanalyse
Deutsch
Psychoanalyse
Português
psicanálise

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.