tinh chế, tinh thần, năng lượng
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- せい.
- しょう.
Về kanji này
Kanji "精" có nghĩa chính là tinh tế, tâm hồn, năng lượng hoặc sự tinh lọc. Kanji này thường được dùng như danh từ và tính từ. Một số từ ghép tiêu biểu là "精神" (せいしん) có nghĩa là tinh thần hay tâm hồn; "精密" (せいみつ) có nghĩa là chính xác; và "精華" (せいか) chỉ sự tinh túy hoặc bản chất. Bên cạnh đó, "精製" (せいせい) có nghĩa là sự tinh chế. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó liên quan đến các khái niệm liên quan đến sự tinh khiết và nâng cao chất lượng, rất phù hợp khi bàn về tâm lý hay khoa học.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
精密な機械が必要だ。
Cần có một máy móc chính xác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fine, spirit, energy, refinement
- Tiếng Việt
- tinh chế, tinh thần, năng lượng
- 日本語
- 精度, 精神, 精製
- 한국어
- 고급, 정신, 에너지, 정제
- 中文
- 细腻, 精神, 能量, 精炼
- id
- halus, jiwa, energi, penyempurnaan
- th
- ละเอียด, จิตวิญญาณ, พลัง, การกลั่น
- es
- fino, espíritu, energía, refinamiento
- fr
- fin, esprit, énergie, raffinement
- de
- fein, Geist, Energie, Verfeinerung
- pt
- fino, espírito, energia, refino
Từ ghép phổ biến
- 精神spirit, mind, soul
- 精密precise, accurate
- 精華essence, flower, best part
- 精製refinement, purification
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.