N2Danh từ
納入
のうにゅう
Nghĩa
- 1.giao hàng
- 2.thanh toán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- delivery, payment
- Tiếng Việt
- giao hàng, thanh toán
- 日本語
- 納品, 支払い
- 한국어
- 배송, 결제
- 中文
- 交付, 付款
- Bahasa Indonesia
- pengiriman, pembayaran
- ภาษาไทย
- การส่งมอบ, การชำระเงิน
- Español
- entrega, pago
- Français
- livraison, paiement
- Deutsch
- Lieferung, Zahlung
- Português
- entrega, pagamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.