Từ vựng
N3Danh từ

収納

しゅうのう

Nghĩa

  • 1.cất trữ
  • 2.nơi chứa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
storage, shelving
Tiếng Việt
cất trữ, nơi chứa
日本語
収納
한국어
저장, 선반
中文
存储, 货架
Bahasa Indonesia
penyimpanan, rak
ภาษาไทย
การเก็บรักษา, ชั้นวาง
Español
almacenamiento, estantería
Français
stockage, étagère
Deutsch
Lagerung, Regalung
Português
armazenamento, prateleira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.