Từ vựng
N3Danh từ

收入

しゅうにゅう

Nghĩa

  • 1.thu nhập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
income, revenue
Tiếng Việt
thu nhập
日本語
収入
한국어
수입, 수익
中文
收入, 收益
Bahasa Indonesia
pendapatan, revenue
ภาษาไทย
รายรับ, รายได้
Español
ingreso, revenue
Français
revenu, recette
Deutsch
Einkommen, Erlös
Português
rendimento, receita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.