Từ vựng
N2Danh từ

糸口

いとぐち

Nghĩa

  • 1.đầu mối
  • 2.manh mối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
start (to a solution), clue
Tiếng Việt
đầu mối, manh mối
日本語
糸口
한국어
해결의 시작
中文
解决的起点
Bahasa Indonesia
awal solusi
ภาษาไทย
จุดเริ่มต้น
Español
punto de partida
Français
début de solution
Deutsch
Lösungshinweis
Português
ponto de partida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.