Quay lại từ điển
JLPT N26画 · 6 nétbộ thủ 糸lớp 1tần suất #500Kanken cấp 10Kanji Jōyō (thường dụng)

sợi, dây

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • いと

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một sợi chỉ mảnh mai đang lấp lánh dưới ánh nắng, quấn quanh các ngón tay của bạn, như một nghệ thuật tạo nên sợi dây kết nối.

Về kanji này

Kanji 「糸」 có nghĩa chính là "sợi chỉ" hoặc "dây nhỏ". Kanji này thường được dùng như danh từ, chẳng hạn như trong các từ ghép. Một ví dụ là 糸口 (いとぐち), có nghĩa là "giai đoạn khởi đầu" để tìm ra giải pháp. Một từ khác, 絹糸 (きぬいと), chỉ "sợi chỉ tơ". Còn 糸電話 (いとでんわ) nghĩa là "điện thoại dây" - một loại đồ chơi trẻ em sử dụng sợi chỉ để truyền âm thanh. Lưu ý rằng khi viết kanji này, bạn nên nhớ cách đọc của cả hai âm: đọc âm Sino là シ, ス và đọc âm Nhật là いと.

Câu ví dụ

  • この糸はとても細い。

    Sợi chỉ này rất mảnh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
thread, string
Tiếng Việt
sợi, dây
日本語
糸, ス, シ
한국어
中文
线
id
benang
th
ด้าย
es
hilo
fr
fil
de
Faden
pt
fio

Từ ghép phổ biến

  • 糸口いとぐちstart (to a solution), clue
  • 絹糸きぬいとsilk thread
  • 糸電話いとでんわstring phone
  • 紛糸ふんしtwisted thread

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.