sợi, dây
On'yomi (音読み)
- シ
- ス
Kun'yomi (訓読み)
- いと
Về kanji này
Kanji 「糸」 có nghĩa chính là "sợi chỉ" hoặc "dây nhỏ". Kanji này thường được dùng như danh từ, chẳng hạn như trong các từ ghép. Một ví dụ là 糸口 (いとぐち), có nghĩa là "giai đoạn khởi đầu" để tìm ra giải pháp. Một từ khác, 絹糸 (きぬいと), chỉ "sợi chỉ tơ". Còn 糸電話 (いとでんわ) nghĩa là "điện thoại dây" - một loại đồ chơi trẻ em sử dụng sợi chỉ để truyền âm thanh. Lưu ý rằng khi viết kanji này, bạn nên nhớ cách đọc của cả hai âm: đọc âm Sino là シ, ス và đọc âm Nhật là いと.
Câu ví dụ
この糸はとても細い。
Sợi chỉ này rất mảnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thread, string
- Tiếng Việt
- sợi, dây
- 日本語
- 糸, ス, シ
- 한국어
- 실
- 中文
- 线
- id
- benang
- th
- ด้าย
- es
- hilo
- fr
- fil
- de
- Faden
- pt
- fio
Từ ghép phổ biến
- 糸口start (to a solution), clue
- 絹糸silk thread
- 糸電話string phone
- 紛糸twisted thread
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.