Từ vựng
N2Danh từ

粗品

そしな

Nghĩa

  • 1.quà nhỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
a small gift
Tiếng Việt
quà nhỏ
日本語
粗品
한국어
작은 선물
中文
一个小礼物
Bahasa Indonesia
hadiah kecil
ภาษาไทย
ของขวัญเล็กน้อย
Español
un pequeño regalo
Français
un petit cadeau
Deutsch
ein kleines Geschenk
Português
um pequeno presente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.