thô, dài
On'yomi (音読み)
- ソ
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
- あら.い
- あら
- そ.る
Về kanji này
Kanji 「粗」 có nghĩa chính là thô, xù xì hoặc chất lượng kém. Thường được dùng như danh từ và tính từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm 「粗悪」 (そあく), có nghĩa là chất lượng kém; 「粗筋」 (あらすじ), có nghĩa là phác thảo hoặc tóm tắt; và 「粗品」 (そしな), dùng để chỉ một món quà nhỏ, thường là khiêm tốn. Khi sử dụng kanji này, cần chú ý rằng nó thường mang nghĩa tiêu cực, như đánh giá một sản phẩm không tốt hoặc chất liệu kém. Việc hiểu chính xác ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng kanji này hiệu quả hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この粗い布は耐久性がある。
Vải thô này rất bền.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rough, coarse, crude
- Tiếng Việt
- thô, dài
- 日本語
- 粗, 粗い, 粗っぽい
- 한국어
- 거친, 거칠고, 조잡한
- 中文
- 粗糙, 粗率, 粗野
- id
- kasar, kasar, kasar
- th
- หยาบ, เป็นช่วง, ดิบ
- es
- áspero, áspero, crudo
- fr
- grossier, rugueux, brut
- de
- rau, grob, krass
- pt
- áspero, grotesco, crude
Từ ghép phổ biến
- 粗悪inferior quality, bad quality
- 粗筋outline, summary
- 粗品a small gift
- 粗暴rough, violent
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.