N1Danh từ
立脚
りっきゃく
Nghĩa
- 1.dựa trên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being based on
- Tiếng Việt
- dựa trên
- 日本語
- 基づく
- 한국어
- 기반을 두다
- 中文
- 以...为基础
- Bahasa Indonesia
- dasar, fundasi
- ภาษาไทย
- ฐาน, รากฐาน
- Español
- fundamento, base
- Français
- base, fondement
- Deutsch
- Grundlage, Basis
- Português
- fundamento, base
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.